

Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai sản phẩm nổi bật từ OWON: OW65B và B35. Cả hai đều là đồng hồ vạn năng cầm tay, nhưng có những đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng khác nhau.
| Đặc điểm | OWON OW65B | OWON B35 |
|---|---|---|
| Điện áp DC | 60mV~1000V | 60.00mV~1000V |
| Điện áp AC | 600mV~1000V | 60.00mV~750V |
| Dòng điện AC/DC | 600uA~10A | 600.0μA~20.00A |
| Điện trở | 600Ω~60MΩ | 600.0Ω~60.00MΩ |
| Điện dung | 60nF~60mF | 40.00nF~4000μF |
| Tần số | 9.999Hz~9.999MHz | 9.999Hz~9.999MHz |
| Nhiệt độ | -40 ~ 1000°C | -50°C ~ +400°C |
| Kết nối Bluetooth | BLE 4.0 | Không |
| Số đếm | 6000 | 6000 |
Ưu điểm: Hỗ trợ kết nối IoT thông minh với Bluetooth BLE 4.0, cho phép điều khiển từ xa và quản lý dữ liệu dễ dàng. Độ chính xác cao với ± 0.5% +5, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Nhược điểm: Phạm vi đo dòng điện thấp hơn so với B35, có thể hạn chế trong một số ứng dụng yêu cầu đo dòng điện lớn.
Ưu điểm: Phạm vi đo rộng hơn, đặc biệt là dòng điện AC/DC lên đến 20.00A. Tốc độ cập nhật nhanh, hữu ích trong các ứng dụng cần theo dõi liên tục.
Nhược điểm: Không hỗ trợ kết nối Bluetooth, hạn chế khả năng quản lý dữ liệu từ xa.
Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp cần giám sát từ xa và quản lý dữ liệu, như trong các hệ thống IoT và nhà máy thông minh.
Thích hợp cho các ứng dụng đo lường thông thường trong phòng thí nghiệm và bảo trì công nghiệp, nơi cần phạm vi đo rộng và tốc độ cập nhật nhanh.