

Máy phân tích phổ là thiết bị đo lường chuyên dụng dùng để phân tích các đặc tính của tín hiệu RF (Radio Frequency). Chúng cho phép kỹ sư và nhà nghiên cứu xác định tần số, biên độ, và các thông số khác của tín hiệu, từ đó đưa ra các quyết định kỹ thuật chính xác trong thiết kế và kiểm tra hệ thống.
Dải tần là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Ví dụ, máy OWON XSA1036TG có dải tần từ 9kHz đến 3.6GHz, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Đối với các ứng dụng đòi hỏi cao hơn, cần chọn máy có dải tần rộng hơn.
Độ phân giải xác định khả năng của máy trong việc phân biệt giữa hai tín hiệu gần nhau. Độ phân giải cao hơn cho phép phân tích chi tiết hơn, như máy GW INSTEK GSP-9300B với độ phân giải 1Hz.
Nhiễu pha ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Máy có nhiễu pha thấp như OWON XSA1036TG (
| Model | Dải Tần | Độ Phân Giải | Nhiễu Pha | Khối Lượng |
|---|---|---|---|---|
| OWON XSA1036TG | 9kHz~3.6GHz | 1Hz | 5 kg | |
| GW INSTEK GSP-9300B | 9kHz-3GHz | 1Hz | 4.5 kg |
Với ngân sách hạn chế, máy như OWON XSA1036TG có thể là lựa chọn tốt nhờ vào khả năng đa dạng và giá cả hợp lý.
Đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, máy từ các nhà sản xuất như KEYSIGHT hoặc Rohde & Schwarz có thể đáp ứng tốt hơn.
Việc chọn mua máy phân tích phổ đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các tiêu chí kỹ thuật và nhu cầu sử dụng cụ thể. Bằng cách hiểu rõ các thông số và khả năng của từng loại máy, kỹ sư và nhà quản lý có thể đưa ra quyết định mua sắm tối ưu.