

Máy hiện sóng số là thiết bị đo lường và phân tích tín hiệu điện tử, cho phép người dùng quan sát dạng sóng của tín hiệu điện theo thời gian. Đây là công cụ không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm điện tử, công nghiệp, và nghiên cứu phát triển sản phẩm.
Băng thông là một trong những thông số quan trọng nhất, xác định khả năng máy có thể đo được các tín hiệu có tần số cao. Ví dụ, máy MICSIG MHO14-100N có băng thông 100MHz, phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ bản và trung cấp.
Tốc độ lấy mẫu xác định khả năng máy hiện sóng có thể ghi lại tín hiệu một cách chính xác. Tốc độ lấy mẫu cao hơn cho phép đo chính xác hơn các tín hiệu nhanh. Ví dụ, máy FNIRSI-1014D có tốc độ lấy mẫu 1GSa/s.
Số lượng kênh quyết định khả năng máy có thể đo được nhiều tín hiệu cùng lúc. Máy OWON ADS804A có 4 kênh, giúp phân tích đồng thời nhiều tín hiệu.
Độ sâu bộ nhớ ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ dữ liệu dạng sóng. Máy MICSIG STO2002 có độ sâu bộ nhớ 70Mpts, cho phép lưu trữ nhiều dữ liệu hơn để phân tích chi tiết.
Nhiều người mua thường chỉ chú ý đến giá cả mà bỏ qua các thông số kỹ thuật quan trọng như băng thông và tốc độ lấy mẫu. Điều này có thể dẫn đến việc chọn máy không phù hợp với nhu cầu thực tế.
| Model | Băng thông | Tốc độ lấy mẫu | Số kênh |
|---|---|---|---|
| MICSIG MHO14-100N | 100MHz | 1GSa/s | 4 |
| FNIRSI-1014D | 100MHz | 1GSa/s | 2 |
| OWON ADS804A | 70MHz | 1.25GSa/s | 4 |
Máy UNI-T UTD2052CL+ với băng thông 50MHz và tốc độ lấy mẫu 500MS/s là lựa chọn tốt cho các ứng dụng cơ bản.
Máy OWON SDS220S với băng thông 200MHz và 2 kênh phù hợp cho các ứng dụng trung cấp.
Máy MICSIG STO2002 với băng thông 200MHz và tốc độ chụp dạng sóng tối đa 130.000 wfms/s là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng chuyên nghiệp.